Makeup là gì? Các thuật ngữ quan trọng thông dụng trong makeup

Tìm hiểu về makeup

Lướt các video hướng dẫn làm đẹp, bạn sẽ nghe ê hề những từ như primer, bronzer hay lip liner mà đôi khi chẳng rõ chúng là món gì. Với người mới, chính rào cản thuật ngữ này khiến việc học trang điểm trở nên rối rắm hơn thực tế rất nhiều. Hiểu đúng tên gọi của từng đồ makeup sẽ giúp bạn mua sắm không nhầm lẫn và làm theo hướng dẫn dễ dàng hơn. Ở phần tiếp theo, chúng ta sẽ đi từ định nghĩa, các hình thức trang điểm cho tới những thuật ngữ nền tảng được sắp xếp theo ba khu vực: mắt, môi và mặt.

Makeup là gì?

Makeup là gì
Makeup là gì

Đây là một từ tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt nghĩa là trang điểm. Nó chỉ chuỗi thao tác tô điểm cho gương mặt bằng mỹ phẩm, chẳng hạn đánh nền, kẻ mắt, tô son hay tạo khối, nhằm làm gương mặt trở nên tươi tắn, hài hòa và cuốn hút hơn.

Trong nhiều trường hợp, từ này còn được dùng để chỉ cả một buổi trang điểm tổng thể theo chủ đề, ví dụ trang điểm cô dâu, trang điểm dự tiệc hay trang điểm kỷ yếu. Ngày nay, đây không còn là đặc quyền của phái nữ mà nam giới hiện đại cũng ngày càng quan tâm.

Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ thường gặp cụm Makeup Artist, viết tắt là MUA, dùng để chỉ những người trang điểm chuyên nghiệp. Đây là những chuyên viên có kiến thức sâu về sản phẩm cùng kỹ thuật, giúp người được trang điểm trở nên nổi bật và tự tin hơn.

Phân loại các dạng makeup

Dựa trên mục đích và mức độ, người ta thường chia thành hai nhóm chính dưới đây.

Makeup cá nhân

Makeup cá nhân
Makeup cá nhân

Đây là hình thức bạn tự trang điểm cho chính mình trong sinh hoạt hằng ngày, phục vụ việc đi học, đi làm, dạo phố hay hẹn hò. Đặc điểm của nhóm này là các thao tác đơn giản, dùng ít sản phẩm và hướng tới vẻ tự nhiên. Bạn hoàn toàn có thể tự học qua sách vở, video và luyện tập tại nhà mà không cần trường lớp bài bản.

Makeup chuyên nghiệp

Makeup chuyên nghiệp
Makeup chuyên nghiệp

Đây là dịch vụ do các chuyên viên đảm nhận, thường xuất hiện trong những dịp quan trọng như đám cưới, chụp ảnh nghệ thuật, trình diễn thời trang hay biểu diễn sân khấu. Kiểu trang điểm này đòi hỏi kỹ thuật cao, sản phẩm chuyên dụng và khả năng biến hóa theo yêu cầu cụ thể của từng khách. Ngoài ra còn có các hình thức mở rộng như trang điểm kết hợp làm tóc hoặc trang điểm sân khấu với hiệu ứng đặc biệt.

Các thuật ngữ trong makeup cho người mới bắt đầu

Trong nghề, gương mặt thường được chia thành ba khu vực là mắt, môi và mặt, mỗi vùng lại có nhóm sản phẩm cùng thuật ngữ riêng. Nắm được những tên gọi này, bạn sẽ tự tin hơn hẳn khi bước vào cửa hàng mỹ phẩm.

Eyes – phần mắt

Eyes – phần mắt
Eyes – phần mắt

Đây là khu vực có nhiều sản phẩm nhất, bởi đôi mắt luôn là điểm nhấn được chăm chút kỹ lưỡng nhất trên gương mặt.

Eye shadow

Là tên gọi chung cho phấn mắt, thứ được tán lên bầu mí và đôi khi cả mi dưới để tạo màu sắc cùng chiều sâu cho đôi mắt. Phấn mắt có vô số sắc độ và nhiều dạng khác nhau như dạng lì, dạng nhũ hay dạng kem.

Eyeliner

Chính là bút hoặc chì kẻ mắt, dùng để vẽ đường viền dọc theo chân mi trên hoặc dưới. Đường kẻ này giúp đôi mắt trông sắc sảo và có khung rõ ràng hơn, đồng thời tạo cảm giác hàng mi dày dặn.

Eyebrow

Là nhóm sản phẩm dùng cho chân mày, phổ biến nhất là chì kẻ mày, ngoài ra còn có mascara mày và gel định hình. Chúng giúp lấp đầy khoảng trống và tạo dáng cho hàng mày thêm gọn gàng, cân đối.

Mascara

Là chuốt mi, sản phẩm dạng kem lỏng gắn sẵn đầu cọ, có nhiệm vụ khiến hàng mi trông rậm, dài và cong lên. Chỉ một lớp mỏng cũng đủ làm ánh nhìn mở rộng và gương mặt bừng tỉnh hẳn.

False eyelashes

Là mi giả, gồm dạng nguyên dải hoặc từng cụm nhỏ, dùng khi bạn muốn hàng mi thật ấn tượng mà mascara chưa đáp ứng đủ. Mi giả thường xuất hiện trong các layout dự tiệc hoặc chụp ảnh.

Lips – phần môi

Lips – phần môi
Lips – phần môi

Đôi môi là khu vực quyết định nhiều tới thần thái, và cũng có vài dòng sản phẩm dễ gây nhầm lẫn cho người mới.

Lipstick

Chính là son thỏi quen thuộc, cho lên màu rõ và đa dạng chất từ lì tới bóng. Đây là món gần như ai cũng sở hữu đầu tiên khi bắt đầu làm đẹp, với vô vàn tông màu cho mọi hoàn cảnh.

Lip gloss

Là son bóng, có kết cấu trong hoặc hơi ngả màu, dùng để phủ lên môi tạo hiệu ứng căng mọng, óng ánh. Bạn có thể dùng riêng cho vẻ tự nhiên hoặc phủ lên son thỏi để tăng độ bóng.

Lip balm

Là son dưỡng, tập trung vào việc cấp ẩm và làm mềm môi thay vì tạo màu đậm. Đây là bước nền quan trọng, nên thoa trước khi tô son để môi không bị khô và bong tróc.

Lip liner

Là chì kẻ viền môi, dùng để định hình dáng môi trước khi tô son, giúp màu son không bị lem ra ngoài. Chì viền còn được dùng để tạo cảm giác môi đầy đặn hơn khi kẻ rộng hơn viền thật một chút.

Face – phần mặt

Face – phần mặt
Face – phần mặt

Đây là nhóm sản phẩm tạo nên lớp nền và định hình tổng thể gương mặt.

Primer

Là kem lót, sản phẩm được thoa ngay sau bước dưỡng để làm phẳng bề mặt da, thu nhỏ lỗ chân lông và giúp lớp nền bám bền hơn. Một vài dòng còn kèm công dụng kiềm dầu hoặc chỉnh sắc da.

Foundation

Là kem nền, sản phẩm tạo màu chủ đạo cho làn da, giúp đều màu và che bớt khuyết điểm. Kem nền có nhiều dạng như lỏng, kem, nén hay phấn nước, và nhiều mức độ che phủ khác nhau.

Powder

phấn phủ, dùng ở bước cuối để cố định lớp nền, hút bớt dầu thừa và cho bề mặt da mịn màng. Sản phẩm này thường có màu rất nhạt hoặc trong suốt nên gần như không làm đổi tông nền.

Highlight

Là phấn bắt sáng, bên trong có các hạt li ti phản quang, dùng để làm nổi những phần nhô cao của gương mặt. Nhờ khả năng hắt sáng, tổng thể khuôn mặt trông rạng rỡ và nhiều chiều sâu hơn.

Bronzer

Là phấn tạo nâu, dùng để thêm sắc ấm và khỏe khoắn cho làn da, mô phỏng hiệu ứng rám nắng nhẹ. Nhiều người còn tận dụng bronzer để tạo khối nhẹ, giúp gương mặt trông thon gọn hơn.

Một số tone makeup xu hướng được yêu thích nhất 2026

Sau khi đã hiểu khái niệm và các thuật ngữ, hãy cùng điểm qua những gam màu đang thịnh hành để bạn dễ hình dung cách ứng dụng.

  • Tinh thần quiet luxury với các sắc muted nhã nhặn: Năm nay, những gam rực rỡ dần nhường chỗ cho hồng khô, nâu trầm và be pha xám, tất cả đều ở độ bão hòa thấp mang lại vẻ tinh tế, sang trọng.
Tone makeup quiet luxury
Tone makeup quiet luxury
  • Tone cam đào quen thuộc nhưng chưa bao giờ lỗi mốt: Sắc cam đất ấm hòa cùng hồng đào ngọt tạo nên diện mạo vừa tươi tắn vừa hack tuổi, hợp với hầu hết màu da người Việt.
Tone makeup cam đào
Tone makeup cam đào
  • Phong cách trong veo kiểu Hàn Quốc: vẫn giữ sức hút nhờ làn da căng bóng, mắt hồng nâu nhẹ và môi tán mờ. Ngược lại, những ai thích cá tính có thể tìm đến tone nâu tây sắc sảo hoặc điểm nhấn ánh kim lấp lánh cho các buổi tiệc tối.
Tone makeup trong veo Hàn Quốc
Tone makeup trong veo Hàn Quốc
  • Xu hướng tối giản kiểu no makeup vẫn được ưa chuộng: Đề cao làn da khỏe và layout makeup mỏng gần như vô hình, phù hợp với nhịp sống bận rộn.

Lời kết

Mong rằng sau khi đọc xong, bạn đã tự trả lời được câu hỏi makeup là gì và nắm trong tay bộ thuật ngữ nền tảng theo ba khu vực trên gương mặt. Khi đã quen với những tên gọi này, hành trình làm đẹp của bạn sẽ nhẹ nhàng hơn nhiều, từ khâu chọn mua cho tới bước thực hành theo hướng dẫn. Đừng ngại bắt đầu từ những sản phẩm đơn giản nhất rồi mở rộng dần theo nhu cầu. Trangdiem24h.org rất mong được đồng hành cùng bạn ở những nội dung làm đẹp kế tiếp.